Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ẩm ướt" (1)

ẩm ướt
phát
Tiếng Anh Tính từhumid
Từ vựng của tôi
khí hậu ẩm ướt
humid climate

swap_horiz Từ liên quan "ẩm ướt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ẩm ướt" (1)

khí hậu ẩm ướt
humid climate